Top 8 xốp cách nhiệt Hà Nội màng xốp PE Foam cách nhiệt

Nhu cầu sử dụng xốp cách nhiệt Hà Nội khá đa dạng, từ chống nóng mái và vách, bảo ôn hệ thống HVAC, ống gió, đường ống lạnh đến đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Tuy nhiên, PE Foam dùng để bọc hàng, PE Foam tráng bạc dùng chống nóng và XLPE cấu trúc ô kín dùng cho hệ thống cơ điện không phải lúc nào cũng có thể thay thế trực tiếp cho nhau. Vì vậy, khi mua xốp cách nhiệt tại Hà Nội, người dùng nên bắt đầu từ yêu cầu kỹ thuật của công trình như nhiệt độ làm việc, chiều dày, khả năng chống ẩm, dạng tấm/cuộn hay ống và phương pháp thi công. Dưới đây là một số đơn vị đang cung cấp PE Foam, XLPE tại Hà Nội và các thông tin liên quan đến sản phẩm mà bạn có thể tham khảo.

Xốp cách nhiệt và PE Foam là gì?

Xốp cách nhiệt là cách gọi chung cho nhóm vật liệu có cấu trúc chứa nhiều ô khí, giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt giữa hai môi trường. Trong thực tế có nhiều dòng như PE Foam, XLPE, XPS, cao su lưu hóa và các vật liệu foam chuyên dụng khác. Mỗi loại có cấu trúc và phạm vi ứng dụng riêng nên cần lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ so sánh giá.

PE Foam là gì?

PE Foam là vật liệu xốp trên nền polyethylene. Nhờ trọng lượng nhẹ, tính đàn hồi và khả năng chống ẩm, PE Foam được sử dụng rộng trong:

  • Đóng gói và chống va đập.
  • Lót sản phẩm, chống trầy xước.
  • Lót sàn.
  • Cách nhiệt và hỗ trợ cách âm.
  • Bảo ôn một số hệ thống.
  • Gia công dạng tấm, cuộn, túi hoặc định hình.

Cơ khí Phú Hưng hiện cung cấp PE Foam dạng tấm với nhiều độ dày và PE Foam tráng bạc dùng cho các ứng dụng chống nóng, cách nhiệt.

Màng xốp PE Foam là gì?

Màng xốp PE Foam Hà Nội thường được tìm dưới dạng cuộn mỏng, thuận tiện để quấn, bọc, lót hoặc gia công thành túi/tấm. Đối với công trình cần cách nhiệt, người dùng thường gặp PE Foam có thêm lớp màng bạc hoặc lớp phản xạ bức xạ. Trong khi đó, với hệ thống HVAC và đường ống yêu cầu kiểm soát nhiệt và hơi ẩm chặt chẽ hơn, nên xem xét các vật liệu cách nhiệt chuyên dụng có tài liệu kỹ thuật rõ ràng.

Top 8 đơn vị cung cấp xốp cách nhiệt tại Hà Nội

Tại Hà Nội hiện có khá nhiều đơn vị cung cấp PE Foam, xốp tráng bạc, XLPE và các vật liệu cách nhiệt phục vụ xây dựng, HVAC, đóng gói và công nghiệp. Mỗi nơi có thế mạnh khác nhau về chủng loại sản phẩm, quy cách gia công và nhóm khách hàng phục vụ. Dưới đây là một số đơn vị mà khách hàng có thể tham khảo.

1. Cơ Khí Phú Hưng

Cơ Khí Phú Hưng hoạt động trong lĩnh vực ống gió, phụ kiện thông gió, vật tư lạnh và các giải pháp bảo ôn cho hệ thống cơ điện. Đơn vị có nhà máy phía Bắc thuận tiện cho việc cung cấp vật tư cho các dự án M&E trong khu vực.

Một trong những sản phẩm đáng chú ý là INCOFLEX XLPE – vật liệu polyolefin liên kết ngang cấu trúc ô kín. Sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng như bảo ôn đường ống, ống gió, bồn chứa và hệ thống HVAC&R. Danh mục sản phẩm của Phú Hưng cũng rất đa dạng, đặc biệt phù hợp với nhóm khách hàng cần vật liệu có thông số kỹ thuật rõ ràng và tư vấn theo điều kiện vận hành thực tế của công trình.

Website: cokhiphuhung.vn
Hotline: 0989 135 789

2. Remak

Remak là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu cách âm, cách nhiệt và bảo ôn tại Hà Nội. Danh mục sản phẩm khá đa dạng, từ PE Foam, PE-OPP tráng bạc, ống bảo ôn đến nhiều loại vật liệu phục vụ công trình dân dụng và công nghiệp.

Điểm phù hợp của Remak là khách hàng có thể tham khảo nhiều dòng vật liệu trong cùng một hệ thống thay vì chỉ tập trung vào một loại xốp. Với những công trình cần kết hợp cách nhiệt, cách âm và chống ẩm, đây là một địa chỉ đáng cân nhắc.

Khu vực: Hoài Đức, Hà Nội
Website: xoppe.com.vn
Hotline: 0938 993 665

3. Thái Hưng Plastic

Thái Hưng Plastic tập trung nhiều vào các sản phẩm PE Foam dạng tấm, cuộn và PE Foam tráng bạc. Đơn vị có địa chỉ tại khu vực Hoàng Mai, thuận tiện cho khách hàng cần mua vật liệu tại nội thành Hà Nội. Các dòng PE Foam của Thái Hưng phù hợp với nhiều nhu cầu như đóng gói, lót sàn, chống nóng mái, vách hoặc gia công theo kích thước. Khi mua, người dùng nên trao đổi rõ mục đích sử dụng để chọn đúng độ dày và cấu trúc vật liệu.

Khu vực: Hoàng Mai, Hà Nội
Website: thaihungplastic.vn
Liên hệ: 0986 649 259

4. Goodfaith Việt Nam

Goodfaith Việt Nam cung cấp nhiều loại foam và vật liệu xốp phục vụ đóng gói, cách nhiệt và gia công công nghiệp. Bên cạnh PE Foam, đơn vị còn có các sản phẩm XPS và foam định hình theo yêu cầu.

Đây là lựa chọn phù hợp với doanh nghiệp cần đặt vật liệu theo kích thước riêng hoặc cần kết hợp giữa sản phẩm đóng gói và vật liệu cách nhiệt. Khách hàng nên xác định rõ độ dày, tỷ trọng và yêu cầu sử dụng trước khi đặt hàng để lựa chọn đúng loại foam.

Khu vực: Hà Nội
Website: goodfaith.com.vn
Hotline: 0983 535 646

5. Tiến Phong – Xốp Việt

Tiến Phong – Xốp Việt có cơ sở tại Hà Đông và cung cấp nhiều dòng PE Foam dạng tấm, cuộn, tráng bạc, chống tĩnh điện hoặc có keo sẵn. Nhóm sản phẩm khá phù hợp với khách hàng cần vật liệu cho đóng gói, lót hàng, chống nóng hoặc gia công theo quy cách.

Ưu điểm của nhóm sản phẩm này là có nhiều dạng hoàn thiện khác nhau, giúp người mua dễ lựa chọn theo nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, với các ứng dụng HVAC hoặc đường ống lạnh, nên yêu cầu thêm thông số kỹ thuật để kiểm tra khả năng đáp ứng.

Khu vực: Hà Đông, Hà Nội
Website: xopviet.com
Hotline: 0946 953 943

6. Gia Hưng Pro

Gia Hưng Pro cung cấp PE Foam dạng cuộn, tấm, túi và nhiều sản phẩm gia công từ foam. Đơn vị có trụ sở tại khu vực Yên Sở, Hoàng Mai, phù hợp với khách hàng cần mua xốp đóng gói hoặc đặt gia công theo hình dạng riêng.

Các sản phẩm của Gia Hưng Pro thiên nhiều về bảo vệ hàng hóa, chống va đập và đóng gói công nghiệp. Nếu dùng cho mục đích cách nhiệt, người mua nên kiểm tra kỹ loại foam, độ dày và cấu trúc trước khi lựa chọn.

Khu vực: Hoàng Mai, Hà Nội
Website: giahungpro.vn
Hotline: 0965 809 060

7. Bao Bì Việt Plastic

Bao Bì Việt Plastic có địa chỉ tại Hoài Đức và cung cấp các dòng PE Foam tráng bạc một mặt hoặc hai mặt. Đây là nhóm vật liệu thường được sử dụng cho chống nóng mái, vách, kho xưởng và một số ứng dụng cách nhiệt dân dụng.

Đơn vị phù hợp với người mua cần màng xốp PE Foam Hà Nội dạng cuộn với nhiều quy cách khác nhau. Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra số mặt bạc, độ dày foam và chiều dài cuộn để tính đúng khối lượng cần dùng.

Khu vực: Hoài Đức, Hà Nội
Website: vietplastic.com.vn
Hotline: 0982 161 876

8. Bao Bì 247 – Hà Nội Bao Bì

Bao Bì 247 có kho tại khu vực Cổ Nhuế, Bắc Từ Liêm và cung cấp PE Foam dạng tấm, cuộn cùng nhiều vật liệu phục vụ đóng gói hàng hóa. Ngoài các dòng foam chống trầy và chống va đập, đơn vị cũng có một số sản phẩm tráng bạc phục vụ nhu cầu chống nóng.

Đây là địa chỉ phù hợp với khách hàng cần mua số lượng vừa và nhỏ hoặc cần vật liệu đóng gói nhanh tại Hà Nội. Với công trình yêu cầu cách nhiệt kỹ thuật cao, nên yêu cầu thêm datasheet hoặc thông số cụ thể trước khi sử dụng.

Khu vực: Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Website: hanoibaobi.com

Xốp cách nhiệt INCOFLEX XLPE do Phú Hưng cung cấp

Nếu PE Foam phổ thông thường được biết đến nhiều trong đóng gói, chống nóng và lót sản phẩm thì INCOFLEX XLPE hướng nhiều hơn đến các ứng dụng cách nhiệt kỹ thuật.

INCOFLEX XLPE là gì?

INCOFLEX XLPE là vật liệu cách nhiệt polyolefin liên kết ngang có cấu trúc ô kín. Vật liệu này tuân thủ ASTM C1427 và được sử dụng trong xây dựng, HVAC&R, hệ thống lạnh, cấp thoát nước, dầu khí và các ứng dụng công nghiệp. Cấu trúc ô kín có ý nghĩa quan trọng với các hệ thống lạnh vì vừa hạn chế truyền nhiệt vừa hỗ trợ kiểm soát hơi ẩm và ngưng tụ.

INCOFLEX XLPE được công bố có:

  • Hệ số dẫn nhiệt thấp.
  • Khả năng chống thẩm thấu hơi nước.
  • Độ hút nước thấp.
  • Cấu trúc mềm, nhẹ và linh hoạt.
  • Khả năng kháng hóa chất.
  • Không chứa halogen.
  • Không chứa CFC và HCFC.
  • Các đặc tính chậm cháy theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế.

Sản phẩm được công bố đáp ứng các tiêu chuẩn về phản ứng cháy như UL 723/ASTM E84 Class A, EN 13501-1 B-s1,d0 và BS 476 Part 6 & 7 Class 0, bên cạnh các tiêu chuẩn khác được liệt kê trong tài liệu sản phẩm.

Bảng thông số kỹ thuật INCOFLEX XLPE

Chỉ tiêu Giá trị công bố Phương pháp thử
Khối lượng riêng 25–40 kg/m³ ASTM C1427
Nhiệt độ làm việc của phần xốp -50°C đến 120°C ASTM C177
Hệ số dẫn nhiệt tại 10°C 0,032 W/m·K ASTM C518/C177
Hệ số dẫn nhiệt tại 23°C 0,033 W/m·K ASTM C518/C177
Hệ số dẫn nhiệt tại 35°C 0,036 W/m·K ASTM C518/C177
Hệ số dẫn nhiệt tại 45°C 0,038 W/m·K ASTM C518/C177
Độ hút nước theo thể tích <0,1% ASTM C209
Hệ số cản hơi nước μ >80.000 BS EN 12086

Quy cách tấm và cuộn INCOFLEX XLPE

Phú Hưng cung cấp INCOFLEX XLPE dạng tấm/cuộn để cách nhiệt các bề mặt như: Ống gió, bồn chứa, bình chứa, Ống gió tròn, Đường ống đường kính lớn, Bộ trao đổi nhiệt, Bộ thu hồi năng lượng. Sản phẩm có tùy chọn có hoặc không có lớp keo tự dính.

Chiều dày Chiều dài công bố
3 mm 20 m
5 mm 20 m
10 mm 20 m
12 mm 20 m
15 mm 20 m
20 mm 20 m
25 mm 2,4 m
30 mm 2,4 m
35 mm 2,4 m
40 mm 2,4 m
50 mm 2,4 m

Ngoài dạng tấm/cuộn, INCOFLEX XLPE còn có dạng ống bảo ôn định hình sẵn cho hệ thống đường ống trong công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.

INCOFLEX XLPE khác PE Foam phổ thông ở điểm nào?

Tiêu chí INCOFLEX XLPE PE Foam phổ thông
Cấu trúc Polyolefin liên kết ngang, ô kín Foam polyethylene, cấu hình tùy sản phẩm
Tài liệu kỹ thuật Có dữ liệu nhiệt, hơi nước, hút nước và tiêu chuẩn thử cụ thể Phụ thuộc từng nhà sản xuất
Ứng dụng nổi bật HVAC&R, ống gió, đường ống, bồn, công nghiệp Đóng gói, lót hàng, lót sàn, chống nóng và nhiều ứng dụng dân dụng
Dải nhiệt công bố -50°C đến 120°C cho phần xốp Phải kiểm tra theo từng sản phẩm
Chống ẩm Có thông số permeability/permeance và μ Phụ thuộc cấu tạo
Quy cách Tấm/cuộn và ống định hình Cuộn, tấm, túi, định hình, bạc…

Bảng trên không có nghĩa XLPE luôn “tốt hơn” PE Foam. Nếu mục tiêu chỉ là bọc hàng hoặc chống trầy, PE Foam phổ thông có thể kinh tế hơn. Ngược lại, với đường ống lạnh hay hệ thống HVAC có yêu cầu kỹ thuật rõ ràng, việc sử dụng vật liệu có datasheet nhiệt và hơi ẩm đầy đủ thường quan trọng hơn.

Lựa chọn xốp cách nhiệt như thế nào?

1. Dựa vào độ dày

Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt trở của lớp cách nhiệt. Không nên mặc định rằng một độ dày có thể dùng cho mọi hệ thống. Ống nước lạnh, ống gió điều hòa, mái tôn và vật liệu đóng gói có yêu cầu hoàn toàn khác nhau.

2. Dựa vào tỷ trọng

Tỷ trọng liên quan đến cấu trúc và đặc tính cơ học của foam. Với INCOFLEX XLPE, Phú Hưng công bố dải khối lượng riêng 25–40 kg/m³. Không nên so sánh hai sản phẩm chỉ dựa trên độ dày nếu tỷ trọng và cấu trúc khác nhau.

3. Dựa vào cấu trúc vật liệu

Vật liệu ô kín thường được ưu tiên khi cần hạn chế hơi ẩm xâm nhập. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống có bề mặt lạnh và nguy cơ đọng sương.

4. Dựa vào nhiệt độ làm việc

Một vật liệu dùng lót mái không nhất thiết phù hợp cho đường ống nóng hoặc hệ thống lạnh sâu. Cần đối chiếu nhiệt độ thiết kế với dải nhiệt làm việc mà nhà sản xuất công bố.

5. Dựa vào môi trường sử dụng

Cần xem vật liệu dùng:

  • Trong nhà hay ngoài trời.
  • Có tiếp xúc nước hay không.
  • Có hóa chất hay dầu mỡ không.
  • Có yêu cầu chống cháy hay không.
  • Có nguy cơ va đập cơ học hay không.

6. Dựa vào yêu cầu chống ẩm

Với hệ thống lạnh, kiểm soát hơi nước có thể quan trọng ngang với cách nhiệt. Nếu hơi ẩm xuyên qua lớp bảo ôn và ngưng tụ trên bề mặt ống, hệ thống có thể xuất hiện đọng sương và suy giảm hiệu quả cách nhiệt.

7. Dựa vào phương pháp thi công

Tấm có keo tự dính phù hợp với một số bề mặt và giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt. Những hệ thống phức tạp có thể cần dạng ống định hình, tấm cuộn hoặc thi công nhiều lớp.

Xốp cách nhiệt cho ống gió nên chọn loại nào?

Với ống gió điều hòa, vật liệu cần vừa hạn chế truyền nhiệt vừa kiểm soát nguy cơ ngưng tụ. Tấm/cuộn INCOFLEX XLPE được nhà cung cấp chỉ định cho các bề mặt phẳng, trong đó có ống gió, đồng thời có thể sử dụng cho ống gió tròn và các thiết bị khác.

Chiều dày thực tế không nên chọn theo cảm tính mà cần căn cứ vào:

  • Nhiệt độ không khí trong ống.
  • Nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
  • Vị trí lắp đặt.
  • Kích thước hệ thống.
  • Yêu cầu chống đọng sương.
  • Quy chuẩn và yêu cầu thiết kế của dự án.

Mua xốp cách nhiệt tại Hà Nội cần lưu ý gì?

1. Kiểm tra đúng tên và cấu trúc vật liệu

PE Foam, PE-OPP, XPS và XLPE không phải cùng một sản phẩm. Khi hỏi báo giá, nên ghi rõ tên vật liệu và mục đích sử dụng để tránh mua sai.

2. Yêu cầu thông số kỹ thuật và quy cách

Đối với công trình kỹ thuật, nên yêu cầu ít nhất: Độ dày, khối lượng riêng/tỷ trọng, hệ số dẫn nhiệt, dải nhiệt độ làm việc, khả năng chống ẩm, tiêu chuẩn chống cháy nếu dự án yêu cầu.

Cần thống nhất dạng: Cuộn, tấm, ống, có keo/không keo, có lớp phủ/không lớp phủ. Việc này giúp tính số lượng chính xác và giảm hao hụt thi công.

3. Tính khối lượng thực tế

Với mua xốp cách nhiệt tại Hà Nội cho công trình, không nên chỉ tính đúng diện tích bề mặt. Cần cộng thêm phần chồng mí, xử lý mối nối, co cút, van và hao hụt.

4. Kiểm tra điều kiện vận chuyển

Foam nhẹ nhưng cồng kềnh. Với đơn hàng nhiều cuộn hoặc tấm khổ lớn, chi phí vận chuyển và không gian tập kết có thể ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch thi công.

5. Trao đổi phương án thi công

Các vị trí ống gió, bồn, van hoặc phụ kiện có hình dạng phức tạp cần cách cắt và xử lý mối nối khác nhau. Với dự án M&E, nên trao đổi với nhà cung cấp trước khi chốt vật liệu.

Phú Hưng cung cấp giải pháp xốp cách nhiệt cho khách hàng Hà Nội

Phú Hưng có nhà máy phía Bắc và hoạt động trong lĩnh vực sản xuất ống gió, phụ kiện thông gió cũng như phân phối vật tư lạnh – bảo ôn cho hệ thống cơ điện. Đối với nhu cầu xốp cách nhiệt Hà Nội, dòng INCOFLEX XLPE phù hợp để tham khảo khi dự án yêu cầu vật liệu polyolefin liên kết ngang cấu trúc ô kín với dữ liệu kỹ thuật rõ về dẫn nhiệt, độ hút nước, chống hơi ẩm và nhiệt độ làm việc.

Phú Hưng hiện cung cấp:

  • INCOFLEX XLPE dạng tấm/cuộn.
  • Dạng có hoặc không có keo tự dính.
  • Ống bảo ôn định hình.
  • Các cấu hình INCOFLEX XLPE không lớp phủ cho những trường hợp thi công phù hợp.

Với các dự án HVAC, khách hàng có thể gửi bản vẽ hoặc thông tin nhiệt độ, kích thước ống, độ ẩm môi trường và vị trí lắp đặt để lựa chọn loại vật liệu và chiều dày phù hợp, thay vì chỉ chọn theo mức giá trên mỗi mét vuông.

Nếu đang tìm xốp cách nhiệt tại Hà Nội cho hệ thống ống gió, đường ống lạnh, bồn chứa hoặc công trình M&E, khách hàng có thể tham khảo INCOFLEX XLPE và gửi yêu cầu kỹ thuật để Phú Hưng tư vấn quy cách phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về xốp cách nhiệt Hà Nội

1. PE Foam có cách nhiệt được không?

Có. PE Foam có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng cách nhiệt, đặc biệt các dòng có cấu tạo phù hợp hoặc kết hợp lớp phản xạ. Tuy nhiên hiệu quả phụ thuộc vào cấu trúc, độ dày và điều kiện lắp đặt; không nên mặc định mọi loại PE Foam đóng gói đều phù hợp cho hệ thống HVAC.

2. Màng xốp PE Foam Hà Nội thường dùng để làm gì?

Dạng cuộn mỏng thường dùng bọc hàng, chống xước, lót sản phẩm hoặc gia công đóng gói. Các dòng tráng bạc có thể được dùng cho chống nóng, lót sàn và một số ứng dụng cách nhiệt.

3. XLPE và PE Foam có giống nhau không?

Không hoàn toàn. XLPE là polyethylene/polyolefin đã được liên kết ngang, tạo cấu trúc và tính chất khác với nhiều loại PE Foam thông thường. Khi mua cần căn cứ vào datasheet của từng sản phẩm.

4. Xốp cách nhiệt nào phù hợp cho ống gió?

Vật liệu dùng cho ống gió cần đáp ứng yêu cầu về dẫn nhiệt, chống hơi ẩm, nhiệt độ làm việc và chống cháy theo thiết kế. INCOFLEX XLPE dạng tấm/cuộn được Phú Hưng công bố cho ứng dụng cách nhiệt ống gió và các bề mặt liên quan.

5. Có nên chọn foam cách nhiệt Hà Nội theo giá rẻ nhất?

Không nên. Hai vật liệu nhìn tương tự nhưng có thể khác nhau đáng kể về tỷ trọng, cấu trúc ô, khả năng hút nước, hệ số dẫn nhiệt và giới hạn nhiệt độ. Với công trình kỹ thuật, chi phí sửa chữa do ngưng tụ hoặc cách nhiệt không đạt yêu cầu thường lớn hơn phần chênh lệch ban đầu của vật liệu.
Xem thêm: Xốp XLPE Incoflex